RIGPC Thu Mua Những Gì?
Thu mua PC cũ
PC Gaming, PC văn phòng, workstation, PC bộ đã qua sử dụng.
Định giá ngay →
Thu mua laptop cũ
Laptop gaming, laptop văn phòng, laptop đồ họa mọi hãng.
Định giá ngay →
Thu mua VGA cũ
Card màn hình NVIDIA/AMD, RTX, GTX, RX các đời.
Định giá ngay →
Thu mua linh kiện PC cũ
CPU, RAM, SSD, mainboard, nguồn, tản nhiệt tháo lẻ hoặc combo.
Định giá ngay →
Thu mua màn hình cũ
Màn hình văn phòng, màn hình gaming, màn hình đồ họa.
Định giá ngay →
Thu cũ đổi mới
Bù thêm chênh lệch để lên đời PC Gaming, laptop tiết kiệm hơn.
Định giá ngay →
Bảng Giá Thu Mua Tham Khảo
| Sản phẩm | Cấu hình / Mô tả | Giá thu mua | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| PC Văn Phòng | |||
| PC văn phòng i3 Gen 8–10 | i3-8100 đến i3-10100, RAM 8GB, SSD 240GB, không VGA rời | 1.5tr – 2.5tr | Ngoại hình case còn đẹp, nguồn còn tốt tăng giá thêm |
| PC văn phòng i5 Gen 8–10 | i5-8400 đến i5-10400, RAM 8–16GB, SSD 240–480GB | 2.5tr – 4tr | RAM 16GB + SSD NVMe giá cao hơn ~500K |
| PC văn phòng Ryzen 5 3600/5600 | Ryzen 5 3600/5600, RAM 16GB DDR4, SSD 256GB | 3tr – 5tr | Ryzen 5 5600 giá tốt hơn 3600 vì còn hỗ trợ lâu dài |
| PC Gaming Tầm Trung | |||
| PC Gaming GTX 1650 / 1660SHOT | i5 Gen 9–11 hoặc Ryzen 5 3600, RAM 16GB, GTX 1650 / 1660 Super | 4tr – 7tr | Phổ biến nhất — dễ ra hàng, mua tốt |
| PC Gaming RTX 3060 12GBHOT | i5/i7 Gen 10–12, RAM 16GB, SSD NVMe, RTX 3060 12GB | 8tr – 12tr | Card gaming (không đào coin) cao hơn 1.5–2tr |
| PC Gaming RTX 3060 Ti / RTX 3070 | i7 Gen 10–12 / Ryzen 7 5700X, RAM 16–32GB, RTX 3060Ti/3070 | 12tr – 18tr | Test card kỹ (FurMark 10p), kiểm tra nguồn ≥650W |
| PC Gaming Cao Cấp | |||
| PC Gaming RTX 3080 / RTX 3090 | i7/i9 hoặc Ryzen 9, RAM 32GB, SSD 1TB, RTX 3080/3090 | 17tr – 35tr | Test VRAM và nhiệt toàn tải trước khi chốt giá |
| PC Gaming RTX 4070 / RTX 4080MỚI | i7/i9 Gen 13–14 / Ryzen 7 7000, DDR5, RTX 4070/4080 | 20tr – 35tr+ | Máy mới dưới 1 năm, còn bảo hành giá rất tốt |
| PC Gaming RTX 4060 / RTX 4060 TiMỚI | i5/i7 Gen 13–14, RAM 16–32GB DDR5, RTX 4060/4060Ti | 11tr – 18tr | Thế hệ mới, ít thị trường cũ — giá tốt nếu còn BH |
| PC Workstation | |||
| PC Workstation Xeon E5 / Dual CPU | Xeon E5-2600v3/v4, ECC RAM 32–128GB, không phù hợp gaming | 1.5tr – 5tr | Định giá theo RAM ECC, SSD còn lại và case rack/tower |
PC văn phòng i3 Gen 8–10
i3-8100 đến i3-10100, RAM 8GB, SSD 240GB, không VGA rời
Ngoại hình case còn đẹp, nguồn còn tốt tăng giá thêm
PC văn phòng i5 Gen 8–10
i5-8400 đến i5-10400, RAM 8–16GB, SSD 240–480GB
RAM 16GB + SSD NVMe giá cao hơn ~500K
PC văn phòng Ryzen 5 3600/5600
Ryzen 5 3600/5600, RAM 16GB DDR4, SSD 256GB
Ryzen 5 5600 giá tốt hơn 3600 vì còn hỗ trợ lâu dài
PC Gaming GTX 1650 / 1660S
HOTi5 Gen 9–11 hoặc Ryzen 5 3600, RAM 16GB, GTX 1650 / 1660 Super
Phổ biến nhất — dễ ra hàng, mua tốt
PC Gaming RTX 3060 12GB
HOTi5/i7 Gen 10–12, RAM 16GB, SSD NVMe, RTX 3060 12GB
Card gaming (không đào coin) cao hơn 1.5–2tr
PC Gaming RTX 3060 Ti / RTX 3070
i7 Gen 10–12 / Ryzen 7 5700X, RAM 16–32GB, RTX 3060Ti/3070
Test card kỹ (FurMark 10p), kiểm tra nguồn ≥650W
PC Gaming RTX 3080 / RTX 3090
i7/i9 hoặc Ryzen 9, RAM 32GB, SSD 1TB, RTX 3080/3090
Test VRAM và nhiệt toàn tải trước khi chốt giá
PC Gaming RTX 4070 / RTX 4080
MỚIi7/i9 Gen 13–14 / Ryzen 7 7000, DDR5, RTX 4070/4080
Máy mới dưới 1 năm, còn bảo hành giá rất tốt
PC Gaming RTX 4060 / RTX 4060 Ti
MỚIi5/i7 Gen 13–14, RAM 16–32GB DDR5, RTX 4060/4060Ti
Thế hệ mới, ít thị trường cũ — giá tốt nếu còn BH
PC Workstation Xeon E5 / Dual CPU
Xeon E5-2600v3/v4, ECC RAM 32–128GB, không phù hợp gaming
Định giá theo RAM ECC, SSD còn lại và case rack/tower
| Sản phẩm | Cấu hình / Mô tả | Giá thu mua | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Laptop Gaming | |||
| Asus ROG / TUF Gaming (RTX 3060)HOT | i7/Ryzen 7, 16–32GB RAM, SSD NVMe, RTX 3060 6GB, 144Hz | 12tr – 18tr | Màn hình không ố vàng, bàn phím đèn còn đủ |
| MSI Gaming / Lenovo Legion (RTX 3060) | i7 hoặc Ryzen 7, 16GB RAM, SSD, RTX 3060, 144Hz | 11tr – 17tr | Kiểm tra pin health — dưới 60% giảm 1–2tr |
| HP Omen / Dell G-Series (GTX 1660Ti) | i7 Gen 10, 16GB, SSD, GTX 1660Ti / RTX 2060, 144Hz | 7tr – 12tr | Dòng cũ hơn nhưng cầu mua vẫn ổn |
| Acer Predator / Nitro Gaming | i5/i7 Gen 11–12, RTX 3050/3060, RAM 16GB, 144Hz+ | 8tr – 15tr | Nitro 5 phổ biến, dễ ra hàng ở mức 8–10tr |
| Laptop Văn Phòng | |||
| Dell Latitude / Inspiron i5 Gen 10–12HOT | i5-10310U đến i5-1235U, RAM 8–16GB, SSD 256–512GB | 3tr – 6.5tr | Latitude bền, cầu mua tốt từ dân văn phòng |
| HP EliteBook / ProBook i5/i7 | i5/i7 Gen 10–12, RAM 16GB, SSD 256–512GB, pin tốt | 3.5tr – 7.5tr | EliteBook cao cấp hơn ProBook khoảng 1–1.5tr |
| Lenovo ThinkPad X1 / T-series | i5/i7 Gen 11–13, RAM 16GB, SSD 512GB, Màn 2K | 5tr – 12tr | X1 Carbon / X1 Yoga giá tốt nếu màn và pin còn tốt |
| Asus VivoBook / ZenBook i5/i7 | i5/Ryzen 5 Gen 11+, RAM 8–16GB, SSD, màn FHD/OLED | 3tr – 8tr | ZenBook OLED giá cao hơn VivoBook thường ~1.5tr |
| MacBook | |||
| MacBook Air M1 (2020)HOT | Apple M1, RAM 8GB, SSD 256–512GB, pin health ≥80% | 9tr – 12tr | Kiểm tra serial Apple (checkcoverage.apple.com) |
| MacBook Air M2 (2022) | Apple M2, RAM 8–16GB, SSD 256–512GB | 13tr – 18tr | Màn hình Liquid Retina không lỗi pixel |
| MacBook Pro M1 / M2 / M3 | M1/M2/M3 Pro hoặc Max, RAM 16GB+, SSD 512GB+ | 15tr – 35tr | Màn ProMotion 120Hz nguyên vẹn tăng giá đáng kể |
Asus ROG / TUF Gaming (RTX 3060)
HOTi7/Ryzen 7, 16–32GB RAM, SSD NVMe, RTX 3060 6GB, 144Hz
Màn hình không ố vàng, bàn phím đèn còn đủ
MSI Gaming / Lenovo Legion (RTX 3060)
i7 hoặc Ryzen 7, 16GB RAM, SSD, RTX 3060, 144Hz
Kiểm tra pin health — dưới 60% giảm 1–2tr
HP Omen / Dell G-Series (GTX 1660Ti)
i7 Gen 10, 16GB, SSD, GTX 1660Ti / RTX 2060, 144Hz
Dòng cũ hơn nhưng cầu mua vẫn ổn
Acer Predator / Nitro Gaming
i5/i7 Gen 11–12, RTX 3050/3060, RAM 16GB, 144Hz+
Nitro 5 phổ biến, dễ ra hàng ở mức 8–10tr
Dell Latitude / Inspiron i5 Gen 10–12
HOTi5-10310U đến i5-1235U, RAM 8–16GB, SSD 256–512GB
Latitude bền, cầu mua tốt từ dân văn phòng
HP EliteBook / ProBook i5/i7
i5/i7 Gen 10–12, RAM 16GB, SSD 256–512GB, pin tốt
EliteBook cao cấp hơn ProBook khoảng 1–1.5tr
Lenovo ThinkPad X1 / T-series
i5/i7 Gen 11–13, RAM 16GB, SSD 512GB, Màn 2K
X1 Carbon / X1 Yoga giá tốt nếu màn và pin còn tốt
Asus VivoBook / ZenBook i5/i7
i5/Ryzen 5 Gen 11+, RAM 8–16GB, SSD, màn FHD/OLED
ZenBook OLED giá cao hơn VivoBook thường ~1.5tr
MacBook Air M1 (2020)
HOTApple M1, RAM 8GB, SSD 256–512GB, pin health ≥80%
Kiểm tra serial Apple (checkcoverage.apple.com)
MacBook Air M2 (2022)
Apple M2, RAM 8–16GB, SSD 256–512GB
Màn hình Liquid Retina không lỗi pixel
MacBook Pro M1 / M2 / M3
M1/M2/M3 Pro hoặc Max, RAM 16GB+, SSD 512GB+
Màn ProMotion 120Hz nguyên vẹn tăng giá đáng kể
| Sản phẩm | Cấu hình / Mô tả | Giá thu mua | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| NVIDIA GTX Series | |||
| GTX 1050 2GB / GTX 1050 Ti 4GB | GDDR5, card phổ thông cũ | 1.5tr – 2.6tr | 1050 Ti 4GB vẫn có cầu mua từ máy build giá rẻ |
| GTX 1060 3GB / 6GB | GDDR5, card chiến game 1080p cũ | 2.5tr – 4tr | 6GB đắt hơn 3GB khoảng 1–1.2tr |
| GTX 1650 4GB / GTX 1650 SuperHOT | GDDR5/GDDR6, card phổ biến cho PC tầm trung | 3.5tr – 4.5tr | Card gaming (không đào coin) cao hơn 400–600K |
| GTX 1660 6GB / GTX 1660 SuperHOT | GDDR5 / GDDR6 6GB, 192-bit | 5tr – 7tr | 1660 Super GDDR6 giá tốt hơn 1660 thường |
| GTX 1070 8GB / GTX 1070 Ti | GDDR5 8GB, 256-bit, card mạnh thế hệ Pascal | 5tr – 6.5tr | Test quạt và VRM kỹ, dễ bị quá nhiệt ở card cũ |
| GTX 1080 8GB / GTX 1080 Ti 11GB | GDDR5X 8–11GB, flagship Pascal | 6tr – 9.5tr | 1080 Ti 11GB VRAM lớn vẫn đắt giá |
| NVIDIA RTX 20 Series | |||
| RTX 2060 6GB / RTX 2060 Super | GDDR6 6GB, Ray Tracing, DLSS 2.0 | 7tr – 9.5tr | Card gaming (không đào) cao hơn 1–1.5tr |
| RTX 2070 8GB / RTX 2070 Super | GDDR6 8GB, hiệu năng 1440p tốt | 9.5tr – 11.5tr | Super nhanh hơn base khoảng 10% — giá cao hơn ~500K |
| RTX 2080 8GB / RTX 2080 Ti 11GB | GDDR6 8–11GB, hiệu năng flagship Turing | 12tr – 16tr | 2080 Ti 11GB VRAM vẫn còn giá trị cao |
| NVIDIA RTX 30 Series | |||
| RTX 3050 8GBHOT | GDDR6 8GB, entry-level Ampere | 6tr – 7tr | Card gaming không đào coin — phân biệt kỹ |
| RTX 3060 12GBHOT | GDDR6 12GB, Ray Tracing, DLSS 2.0 | 8tr – 10tr | VRAM 12GB lớn là điểm cộng — test FurMark 10p |
| RTX 3060 Ti 8GBHOT | GDDR6 8GB, 1440p gaming tốt | 11tr – 12.5tr | Giá tốt nếu card gaming, không đào coin |
| RTX 3070 8GB / RTX 3070 Ti | GDDR6 8GB, hiệu năng 1440p–4K | 13tr – 16tr | Test nhiệt toàn tải, kiểm tra quạt và VRM |
| RTX 3080 10GB / 12GB / RTX 3080 Ti | GDDR6X 10–12GB / GDDR6X 12GB | 17tr – 24tr | Flagship Ampere — test kỹ VRAM và nhiệt |
| RTX 3090 24GB | GDDR6X 24GB, workstation/gaming cao cấp | 32tr – 36tr | VRAM 24GB dành cho AI/workstation — cầu mua ổn |
| NVIDIA RTX 40 Series | |||
| RTX 4060 8GB / RTX 4060 TiMỚI | GDDR6 8GB, Ada Lovelace, DLSS 3 | 10tr – 16tr | Thế hệ mới ít card cũ trên thị trường — giá tốt |
| RTX 4070 12GB / RTX 4070 SuperMỚI | GDDR6X 12GB, hiệu năng 4K gaming | 18tr – 25tr | Còn bảo hành hãng giá cộng thêm 1–2tr |
| AMD RX Series | |||
| RX 470 4GB / RX 570 4GB | GDDR5 4GB, 256-bit, card phổ thông cũ | 2tr – 3tr | Kiểm tra thời gian dùng đào coin qua GPU-Z |
| RX 470 8GB / RX 570 8GB / RX 580 8GB | GDDR5 8GB, 256-bit, phổ biến thị trường | 4.5tr – 5.5tr | AMD ít bị dùng đào coin hơn Nvidia — giá ổn định hơn |
| RX 6600 8GB / RX 6600 XTHOT | GDDR6 8GB, RDNA2, 1080p gaming | 6tr – 8tr | Card gaming thuần, ít bị đào — giá tốt |
| RX 6700 XT 12GB / RX 6800 XT 16GB | GDDR6 12–16GB, RDNA2 cao cấp | 9tr – 14tr | RX 6800 XT 16GB VRAM là điểm cộng lớn so NVIDIA |
GTX 1050 2GB / GTX 1050 Ti 4GB
GDDR5, card phổ thông cũ
1050 Ti 4GB vẫn có cầu mua từ máy build giá rẻ
GTX 1060 3GB / 6GB
GDDR5, card chiến game 1080p cũ
6GB đắt hơn 3GB khoảng 1–1.2tr
GTX 1650 4GB / GTX 1650 Super
HOTGDDR5/GDDR6, card phổ biến cho PC tầm trung
Card gaming (không đào coin) cao hơn 400–600K
GTX 1660 6GB / GTX 1660 Super
HOTGDDR5 / GDDR6 6GB, 192-bit
1660 Super GDDR6 giá tốt hơn 1660 thường
GTX 1070 8GB / GTX 1070 Ti
GDDR5 8GB, 256-bit, card mạnh thế hệ Pascal
Test quạt và VRM kỹ, dễ bị quá nhiệt ở card cũ
GTX 1080 8GB / GTX 1080 Ti 11GB
GDDR5X 8–11GB, flagship Pascal
1080 Ti 11GB VRAM lớn vẫn đắt giá
RTX 2060 6GB / RTX 2060 Super
GDDR6 6GB, Ray Tracing, DLSS 2.0
Card gaming (không đào) cao hơn 1–1.5tr
RTX 2070 8GB / RTX 2070 Super
GDDR6 8GB, hiệu năng 1440p tốt
Super nhanh hơn base khoảng 10% — giá cao hơn ~500K
RTX 2080 8GB / RTX 2080 Ti 11GB
GDDR6 8–11GB, hiệu năng flagship Turing
2080 Ti 11GB VRAM vẫn còn giá trị cao
RTX 3050 8GB
HOTGDDR6 8GB, entry-level Ampere
Card gaming không đào coin — phân biệt kỹ
RTX 3060 12GB
HOTGDDR6 12GB, Ray Tracing, DLSS 2.0
VRAM 12GB lớn là điểm cộng — test FurMark 10p
RTX 3060 Ti 8GB
HOTGDDR6 8GB, 1440p gaming tốt
Giá tốt nếu card gaming, không đào coin
RTX 3070 8GB / RTX 3070 Ti
GDDR6 8GB, hiệu năng 1440p–4K
Test nhiệt toàn tải, kiểm tra quạt và VRM
RTX 3080 10GB / 12GB / RTX 3080 Ti
GDDR6X 10–12GB / GDDR6X 12GB
Flagship Ampere — test kỹ VRAM và nhiệt
RTX 3090 24GB
GDDR6X 24GB, workstation/gaming cao cấp
VRAM 24GB dành cho AI/workstation — cầu mua ổn
RTX 4060 8GB / RTX 4060 Ti
MỚIGDDR6 8GB, Ada Lovelace, DLSS 3
Thế hệ mới ít card cũ trên thị trường — giá tốt
RTX 4070 12GB / RTX 4070 Super
MỚIGDDR6X 12GB, hiệu năng 4K gaming
Còn bảo hành hãng giá cộng thêm 1–2tr
RX 470 4GB / RX 570 4GB
GDDR5 4GB, 256-bit, card phổ thông cũ
Kiểm tra thời gian dùng đào coin qua GPU-Z
RX 470 8GB / RX 570 8GB / RX 580 8GB
GDDR5 8GB, 256-bit, phổ biến thị trường
AMD ít bị dùng đào coin hơn Nvidia — giá ổn định hơn
RX 6600 8GB / RX 6600 XT
HOTGDDR6 8GB, RDNA2, 1080p gaming
Card gaming thuần, ít bị đào — giá tốt
RX 6700 XT 12GB / RX 6800 XT 16GB
GDDR6 12–16GB, RDNA2 cao cấp
RX 6800 XT 16GB VRAM là điểm cộng lớn so NVIDIA
| Sản phẩm | Cấu hình / Mô tả | Giá thu mua | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| CPU Intel | |||
| Intel i3 Gen 8–10 (i3-8100, i3-9100, i3-10100) | LGA1151 / LGA1200, TDP 65W | 300K – 600K | Test bằng CPU-Z xác nhận model và thế hệ |
| Intel i5 Gen 8–10 (i5-8400, i5-10400F)HOT | LGA1151 / LGA1200, 6 nhân, TDP 65W | 700K – 1.4tr | i5-10400F không có iGPU, cần VGA rời |
| Intel i7 Gen 8–10 (i7-8700, i7-10700) | LGA1151 / LGA1200, 8–12 luồng | 1.4tr – 2.8tr | i7-10700K / 10700KF giá cao nhất dòng này |
| Intel i5/i7 Gen 11–12 (i5-11400F, i7-12700)HOT | LGA1200 / LGA1700, DDR4 | 1.2tr – 4tr | i7-12700F 12 nhân/20 luồng — giá tốt nhất dòng |
| Intel i5/i7 Gen 13–14 (i5-13600K, i7-13700K)MỚI | LGA1700, P-core + E-core, DDR4/DDR5 | 2.5tr – 6tr | Còn bảo hành hãng giá cộng thêm đáng kể |
| CPU AMD | |||
| AMD Ryzen 5 3600 / 3600X | AM4, 6C/12T, DDR4 3600MHz | 800K – 1.2tr | Nền tảng AM4 đã cũ nhưng vẫn có cầu |
| AMD Ryzen 5 5600 / 5600XHOT | AM4, 6C/12T, Zen 3, DDR4 | 1.5tr – 2tr | Ryzen 5 5600X/5600 là chip AM4 bán chạy nhất |
| AMD Ryzen 7 5700X / 5800X3D | AM4, 8C/16T hoặc 3D V-Cache, Zen 3 | 2.5tr – 5tr | 5800X3D 3D V-Cache rất được yêu cầu mua gaming |
| AMD Ryzen 5/7 7600X / 7700XMỚI | AM5, DDR5, Zen 4, PCIe 5.0 | 3tr – 5.5tr | AM5 còn mới, giá tốt nếu còn BH hãng |
| RAM | |||
| RAM DDR4 8GB (2666–3200MHz) | Hàng chính hãng Samsung/Kingston/Corsair, không tản hoặc có tản | 180K – 280K / thanh | Có tản nhiệt (RGB/thường) cộng thêm 30–50K |
| RAM DDR4 16GB (2666–3200MHz)HOT | Hàng chính hãng, single stick hoặc kit 2×8GB | 380K – 550K / thanh | Kit 2×8GB dual channel giá tốt hơn single 16GB |
| RAM DDR4 32GB (3200MHz+) | Corsair/G.Skill/Kingston Fury, RGB hoặc không | 700K – 1tr / thanh | Test MemTest86 không lỗi = full giá |
| RAM DDR5 16GB / 32GB (4800–6000MHz)MỚI | DDR5 cho Intel Gen 12+ / Ryzen 7000, CAMM2 | 450K – 1.2tr / thanh | DDR5 còn mới, ít hàng cũ — giá tốt |
| SSD / HDD | |||
| SSD SATA 240–256GB | Kingston A400, WD Green, Samsung 870 EVO | 100K – 200K | Health ≥90% CrystalDiskInfo = full giá |
| SSD SATA / NVMe 480–512GBHOT | WD Blue, Kingston, Samsung, PCIe Gen 3 | 250K – 450K | NVMe nhanh hơn SATA cộng thêm 50–100K |
| SSD NVMe M.2 1TB (PCIe Gen 3/4)HOT | WD SN570/SN770, Samsung 980/980 Pro, SK Hynix | 400K – 700K | PCIe Gen 4 cao hơn Gen 3 khoảng 100–150K |
| HDD 1TB / 2TB SATA 7200RPM | Seagate Barracuda / WD Blue, tốc độ đọc tốt | 200K – 450K | HDD gaming check SMART — dưới 30K giờ tốt |
| Mainboard | |||
| Mainboard H110/B250 (LGA1151 Gen 6–7) | Asus/Gigabyte/MSI H110M, B250M, micro-ATX | 250K – 500K | POST ổn định, không cháy VRM, test đủ khe RAM |
| Mainboard H310/B360/H370 (LGA1151 Gen 8–9)HOT | Asus Prime / Gigabyte / MSI, hỗ trợ i5-9400F | 400K – 700K | B360/H370 hỗ trợ RAM 2666MHz — tốt hơn H310 |
| Mainboard B460/H470/Z490 (LGA1200 Gen 10) | Asus/Gigabyte/MSI, hỗ trợ i5-10400F, i7-10700 | 600K – 1.5tr | Z490 cho ép xung, B460/H470 cho build thường |
| Mainboard B560/H570/Z590 (LGA1200 Gen 11) | Hỗ trợ i5-11400F, i7-11700K, DDR4 | 700K – 1.8tr | B560 cho phép ép xung RAM — điểm cộng lớn |
| Mainboard B660/Z690/B760 (LGA1700 Gen 12–13)HOT | Intel Gen 12–13, DDR4 hoặc DDR5, PCIe 5.0 | 1tr – 3tr | DDR5 version giá cao hơn DDR4 khoảng 500K |
| Mainboard X570/B550 (AM4 Ryzen 5000)HOT | Asus/Gigabyte/MSI AM4, hỗ trợ Ryzen 5000 series | 800K – 2.5tr | X570 full PCIe 4.0, B550 là lựa chọn phổ thông tốt |
| Bộ Nguồn PSU | |||
| PSU 500–550W 80+ Bronze/Gold | Cooler Master/Seasonic/Corsair, còn bảo hành tốt | 250K – 500K | Hết BH trừ thêm 50–100K; test tải thật trước chốt |
| PSU 650–750W 80+ Gold/PlatinumHOT | Full Modular hoặc Semi, thương hiệu uy tín | 500K – 1.2tr | Nguồn chuẩn cho hệ RTX 3070/3080 — cầu mua tốt |
| PSU 850W–1000W 80+ Gold/Platinum | Full Modular, dành cho RTX 3090 / 4080 / 4090 | 900K – 1.8tr | Nguồn cao cấp cần test tải thực tế |
Intel i3 Gen 8–10 (i3-8100, i3-9100, i3-10100)
LGA1151 / LGA1200, TDP 65W
Test bằng CPU-Z xác nhận model và thế hệ
Intel i5 Gen 8–10 (i5-8400, i5-10400F)
HOTLGA1151 / LGA1200, 6 nhân, TDP 65W
i5-10400F không có iGPU, cần VGA rời
Intel i7 Gen 8–10 (i7-8700, i7-10700)
LGA1151 / LGA1200, 8–12 luồng
i7-10700K / 10700KF giá cao nhất dòng này
Intel i5/i7 Gen 11–12 (i5-11400F, i7-12700)
HOTLGA1200 / LGA1700, DDR4
i7-12700F 12 nhân/20 luồng — giá tốt nhất dòng
Intel i5/i7 Gen 13–14 (i5-13600K, i7-13700K)
MỚILGA1700, P-core + E-core, DDR4/DDR5
Còn bảo hành hãng giá cộng thêm đáng kể
AMD Ryzen 5 3600 / 3600X
AM4, 6C/12T, DDR4 3600MHz
Nền tảng AM4 đã cũ nhưng vẫn có cầu
AMD Ryzen 5 5600 / 5600X
HOTAM4, 6C/12T, Zen 3, DDR4
Ryzen 5 5600X/5600 là chip AM4 bán chạy nhất
AMD Ryzen 7 5700X / 5800X3D
AM4, 8C/16T hoặc 3D V-Cache, Zen 3
5800X3D 3D V-Cache rất được yêu cầu mua gaming
AMD Ryzen 5/7 7600X / 7700X
MỚIAM5, DDR5, Zen 4, PCIe 5.0
AM5 còn mới, giá tốt nếu còn BH hãng
RAM DDR4 8GB (2666–3200MHz)
Hàng chính hãng Samsung/Kingston/Corsair, không tản hoặc có tản
Có tản nhiệt (RGB/thường) cộng thêm 30–50K
RAM DDR4 16GB (2666–3200MHz)
HOTHàng chính hãng, single stick hoặc kit 2×8GB
Kit 2×8GB dual channel giá tốt hơn single 16GB
RAM DDR4 32GB (3200MHz+)
Corsair/G.Skill/Kingston Fury, RGB hoặc không
Test MemTest86 không lỗi = full giá
RAM DDR5 16GB / 32GB (4800–6000MHz)
MỚIDDR5 cho Intel Gen 12+ / Ryzen 7000, CAMM2
DDR5 còn mới, ít hàng cũ — giá tốt
SSD SATA 240–256GB
Kingston A400, WD Green, Samsung 870 EVO
Health ≥90% CrystalDiskInfo = full giá
SSD SATA / NVMe 480–512GB
HOTWD Blue, Kingston, Samsung, PCIe Gen 3
NVMe nhanh hơn SATA cộng thêm 50–100K
SSD NVMe M.2 1TB (PCIe Gen 3/4)
HOTWD SN570/SN770, Samsung 980/980 Pro, SK Hynix
PCIe Gen 4 cao hơn Gen 3 khoảng 100–150K
HDD 1TB / 2TB SATA 7200RPM
Seagate Barracuda / WD Blue, tốc độ đọc tốt
HDD gaming check SMART — dưới 30K giờ tốt
Mainboard H110/B250 (LGA1151 Gen 6–7)
Asus/Gigabyte/MSI H110M, B250M, micro-ATX
POST ổn định, không cháy VRM, test đủ khe RAM
Mainboard H310/B360/H370 (LGA1151 Gen 8–9)
HOTAsus Prime / Gigabyte / MSI, hỗ trợ i5-9400F
B360/H370 hỗ trợ RAM 2666MHz — tốt hơn H310
Mainboard B460/H470/Z490 (LGA1200 Gen 10)
Asus/Gigabyte/MSI, hỗ trợ i5-10400F, i7-10700
Z490 cho ép xung, B460/H470 cho build thường
Mainboard B560/H570/Z590 (LGA1200 Gen 11)
Hỗ trợ i5-11400F, i7-11700K, DDR4
B560 cho phép ép xung RAM — điểm cộng lớn
Mainboard B660/Z690/B760 (LGA1700 Gen 12–13)
HOTIntel Gen 12–13, DDR4 hoặc DDR5, PCIe 5.0
DDR5 version giá cao hơn DDR4 khoảng 500K
Mainboard X570/B550 (AM4 Ryzen 5000)
HOTAsus/Gigabyte/MSI AM4, hỗ trợ Ryzen 5000 series
X570 full PCIe 4.0, B550 là lựa chọn phổ thông tốt
PSU 500–550W 80+ Bronze/Gold
Cooler Master/Seasonic/Corsair, còn bảo hành tốt
Hết BH trừ thêm 50–100K; test tải thật trước chốt
PSU 650–750W 80+ Gold/Platinum
HOTFull Modular hoặc Semi, thương hiệu uy tín
Nguồn chuẩn cho hệ RTX 3070/3080 — cầu mua tốt
PSU 850W–1000W 80+ Gold/Platinum
Full Modular, dành cho RTX 3090 / 4080 / 4090
Nguồn cao cấp cần test tải thực tế
| Sản phẩm | Cấu hình / Mô tả | Giá thu mua | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Màn Hình Văn Phòng | |||
| Màn hình 22" FHD 60–75Hz IPS/VA | Dell/LG/Asus 22 inch, HDMI+VGA, không dead pixel | 600K – 1.2tr | Không backlight bleed nặng — test màn đen toàn bộ |
| Màn hình 24" FHD 60–75Hz IPSHOT | Dell P2419H, LG 24MK600M, Asus VA24EHE | 900K – 1.8tr | Dell IPS 24" cầu mua cao nhất dòng văn phòng |
| Màn hình 27" FHD/2K 60–75Hz IPS | LG / Asus / Dell 27 inch, IPS, HDMI+DP | 1.5tr – 3tr | 2K 2560×1440 cao hơn FHD khoảng 800K–1tr |
| Màn hình 32" 4K/2K IPS 60Hz | Samsung/LG/Dell 32 inch, UHD hoặc QHD | 2.5tr – 5.5tr | Dell UltraSharp 4K 32" giá tốt nhất phân khúc này |
| Màn Hình Gaming | |||
| Gaming 24" FHD 144Hz IPS / TNHOT | 1920×1080, 1ms/4ms, HDMI+DP, FreeSync/G-Sync | 1.5tr – 3tr | IPS 144Hz cao hơn TN 144Hz khoảng 400–600K |
| Gaming 27" FHD/2K 144Hz IPSHOT | 1920×1080 hoặc 2560×1440, 144Hz, IPS, DP+HDMI | 2.8tr – 5.5tr | 2K 144Hz 27" là màn được tìm mua nhiều nhất |
| Gaming 24–27" 165Hz / 240Hz IPS | Asus ROG / AOC / Gigabyte, FHD hoặc 2K, DP | 3.5tr – 7tr | Test uniformity và backlight bleed kỹ với màn gaming |
| Gaming 27–32" 2K/4K 144Hz+ IPS | 2560×1440 hoặc 3840×2160, HDR, DP 1.4 | 4.5tr – 9tr | Asus ROG Swift / Dell AW 4K giá cao nhất phân khúc |
| Màn Hình Đồ Họa | |||
| Dell UltraSharp 24" / 27" IPS 4K | Dell U2419H, U2722D, U2723QE — màu chuẩn sRGB 99% | 2.5tr – 5.5tr | Màu chuẩn là yếu tố định giá chính dòng đồ họa |
| Asus ProArt 27" 2K/4K IPS | PA27AC/PA279CRV, DCI-P3 ≥95%, USB-C PD | 4.5tr – 8tr | Còn kèm hood che sáng và hộp gốc giá tốt hơn |
Màn hình 22" FHD 60–75Hz IPS/VA
Dell/LG/Asus 22 inch, HDMI+VGA, không dead pixel
Không backlight bleed nặng — test màn đen toàn bộ
Màn hình 24" FHD 60–75Hz IPS
HOTDell P2419H, LG 24MK600M, Asus VA24EHE
Dell IPS 24" cầu mua cao nhất dòng văn phòng
Màn hình 27" FHD/2K 60–75Hz IPS
LG / Asus / Dell 27 inch, IPS, HDMI+DP
2K 2560×1440 cao hơn FHD khoảng 800K–1tr
Màn hình 32" 4K/2K IPS 60Hz
Samsung/LG/Dell 32 inch, UHD hoặc QHD
Dell UltraSharp 4K 32" giá tốt nhất phân khúc này
Gaming 24" FHD 144Hz IPS / TN
HOT1920×1080, 1ms/4ms, HDMI+DP, FreeSync/G-Sync
IPS 144Hz cao hơn TN 144Hz khoảng 400–600K
Gaming 27" FHD/2K 144Hz IPS
HOT1920×1080 hoặc 2560×1440, 144Hz, IPS, DP+HDMI
2K 144Hz 27" là màn được tìm mua nhiều nhất
Gaming 24–27" 165Hz / 240Hz IPS
Asus ROG / AOC / Gigabyte, FHD hoặc 2K, DP
Test uniformity và backlight bleed kỹ với màn gaming
Gaming 27–32" 2K/4K 144Hz+ IPS
2560×1440 hoặc 3840×2160, HDR, DP 1.4
Asus ROG Swift / Dell AW 4K giá cao nhất phân khúc
Dell UltraSharp 24" / 27" IPS 4K
Dell U2419H, U2722D, U2723QE — màu chuẩn sRGB 99%
Màu chuẩn là yếu tố định giá chính dòng đồ họa
Asus ProArt 27" 2K/4K IPS
PA27AC/PA279CRV, DCI-P3 ≥95%, USB-C PD
Còn kèm hood che sáng và hộp gốc giá tốt hơn
Giá tham khảo tháng 7/2026. Giá thực tế phụ thuộc cấu hình, tình trạng máy, bảo hành và nhu cầu thị trường. Nhắn Zalo để được định giá chính xác trong 15 phút.
Quy Trình Thu Mua Máy Tính Cũ Tại RIGPC
Gửi cấu hình / hình ảnh
Khách gửi cấu hình, hình ảnh máy hoặc linh kiện qua Zalo/form để RIGPC tiếp nhận.
Báo giá sơ bộ
RIGPC kiểm tra thông tin và đưa ra khoảng giá tham khảo trong thời gian nhanh nhất.
Kiểm tra thực tế
Máy được kiểm tra ngoại hình, cấu hình, nhiệt độ, linh kiện và tình trạng hoạt động.
Chốt giá – thanh toán
Hai bên thống nhất giá, hỗ trợ xóa dữ liệu nếu cần và thanh toán ngay.
Toàn bộ quy trình thường hoàn tất trong 30–60 phút. Không cần đặt lịch trước — ghé showroom trong giờ hoạt động.

Tiêu Chí Định Giá
CPU, VGA, RAM, SSD
Mainboard, nguồn, tản nhiệt
Ngoại hình và tình trạng vệ sinh
Lỗi phần cứng nếu có
Bảo hành hãng còn hay hết
Khả năng nâng cấp và bán lại
Phụ kiện đi kèm
Nhu cầu thị trường tại thời điểm định giá
Giá cuối phụ thuộc tình trạng thực tế, ngoại hình và khả năng bán lại.
Cam Kết Khi Thu Mua
Không ép giá
Không tráo linh kiện
Kiểm tra trước mặt khách
Thanh toán nhanh
Bảo mật dữ liệu
Có biên nhận giao dịch

Vì Sao RIGPC Có Thể Thu Giá Tốt?
RIGPC có hệ thống bán PC Gaming đã kiểm định cho game thủ trẻ, nên máy cũ sau khi thu vào có đầu ra rõ ràng. Nhờ đó, RIGPC tự tin định giá sát thực tế hơn, không ép giá và hỗ trợ khách bán máy hoặc lên đời máy mới tiết kiệm hơn.
“Bán chuyên nghiệp nên thu mua cũng chuyên nghiệp.”
Có đầu ra bán lại rõ ràng
Máy cũ thu vào có khách mua ngay — bán được nhanh nên trả giá sát thị trường.
Có kỹ thuật kiểm định máy
Đội kỹ thuật test thực tế, định giá chính xác theo tình trạng thật.
Có showroom giao dịch trực tiếp
Cửa hàng thật, minh bạch, không qua trung gian hay phí sàn.
Có nhu cầu nhập hàng liên tục
RIGPC cần hàng đều đặn — thu mua nhất quán, không ép giá theo từng đợt.
Thu Cũ Đổi Máy Mới – Lên Đời PC Gaming Tiết Kiệm
Nếu không muốn bán lấy tiền, khách có thể dùng giá trị máy cũ để bù thêm và lên đời PC Gaming đã kiểm định tại RIGPC. Cách này giúp tiết kiệm chi phí hơn mua máy mới hoàn toàn.
Giao Dịch Tại Showroom, Kiểm Tra Minh Bạch

Kỹ thuật viên kiểm tra PC

Trưng bày PC Gaming đã kiểm định

Khu vực tư vấn & giao dịch

Toàn cảnh showroom RIGPC
Tại Sao Khách Tin Tưởng RIGPC?
Số liệu thực tế từ showroom — không tự chế, không phóng đại
Kiểm định phần cứng thực tế
Mỗi máy được test CPU, GPU, RAM, SSD, nhiệt độ — kỹ thuật viên làm trực tiếp trước mặt khách, không checklist qua loa.
Định giá minh bạch, giải thích rõ
RIGPC nói rõ lý do định giá — đời máy, tình trạng linh kiện, khả năng bán lại. Không nói "máy cũ giá thấp" mà không giải thích.
Hỗ trợ thu cũ đổi PC Gaming
Khách có thể dùng tiền bán máy cũ để bù thêm, lên đời PC Gaming mạnh hơn. RIGPC tư vấn cấu hình phù hợp ngân sách.
Xóa dữ liệu an toàn
SSD/HDD được xóa sạch bằng phần mềm chuyên dụng trước khi chuyển quyền sở hữu. Khách yên tâm về thông tin cá nhân.
Bán Tự Đăng So Với Bán Cho RIGPC
So sánh thực tế — để khách tự quyết định
- ✗Mất thời gian trả lời hàng chục tin nhắn
- ✗Dễ gặp khách trả giá thấp hơn giá đăng
- ✗Rủi ro khách test máy rồi đổi trả
- ✗Chờ lâu, có thể không bán được
- ✗Phải gặp người lạ, rủi ro an toàn
- ✓Báo giá nhanh — gửi ảnh qua Zalo là có sơ bộ
- ✓Giá thu mua minh bạch theo cấu hình thực tế
- ✓Kiểm tra trước mặt khách, không ép giá
- ✓Thanh toán tiền mặt hoặc chuyển khoản ngay
- ✓Hỗ trợ thu cũ đổi máy mới tiết kiệm hơn
Thu Cũ Đổi Mới — Lên Đời Tiết Kiệm
Chưa muốn bán lấy tiền mặt? RIGPC hỗ trợ thu cũ đổi máy mới — trừ giá máy cũ vào máy mới, chỉ cần bù thêm phần chênh lệch. Tối ưu chi phí lên đời PC Gaming, laptop, hoặc linh kiện mạnh hơn.
