| Intel i3 Gen 8–10 (i3-8100, i3-9100, i3-10100) | LGA1151 / LGA1200, TDP 65W | Test bằng CPU-Z xác nhận model và thế hệ |
| Intel i5 Gen 8–10 (i5-8400, i5-10400F) | LGA1151 / LGA1200, 6 nhân, TDP 65W | i5-10400F không có iGPU, cần VGA rời |
| Intel i7 Gen 8–10 (i7-8700, i7-10700) | LGA1151 / LGA1200, 8–12 luồng | i7-10700K / 10700KF giá cao nhất dòng này |
| Intel i5/i7 Gen 11–12 (i5-11400F, i7-12700) | LGA1200 / LGA1700, DDR4 | i7-12700F 12 nhân/20 luồng — giá tốt nhất dòng |
| Intel i5/i7 Gen 13–14 (i5-13600K, i7-13700K) | LGA1700, P-core + E-core, DDR4/DDR5 | Còn bảo hành hãng giá cộng thêm đáng kể |
| AMD Ryzen 5 3600 / 3600X | AM4, 6C/12T, DDR4 3600MHz | Nền tảng AM4 đã cũ nhưng vẫn có cầu |
| AMD Ryzen 5 5600 / 5600X | AM4, 6C/12T, Zen 3, DDR4 | Ryzen 5 5600X/5600 là chip AM4 bán chạy nhất |
| AMD Ryzen 7 5700X / 5800X3D | AM4, 8C/16T hoặc 3D V-Cache, Zen 3 | 5800X3D 3D V-Cache rất được yêu cầu mua gaming |
| AMD Ryzen 5/7 7600X / 7700X | AM5, DDR5, Zen 4, PCIe 5.0 | AM5 còn mới, giá tốt nếu còn BH hãng |
| RAM DDR4 8GB (2666–3200MHz) | Hàng chính hãng Samsung/Kingston/Corsair, không tản hoặc có tản | Có tản nhiệt (RGB/thường) cộng thêm 30–50K |
| RAM DDR4 16GB (2666–3200MHz) | Hàng chính hãng, single stick hoặc kit 2×8GB | Kit 2×8GB dual channel giá tốt hơn single 16GB |
| RAM DDR4 32GB (3200MHz+) | Corsair/G.Skill/Kingston Fury, RGB hoặc không | Test MemTest86 không lỗi = full giá |
| RAM DDR5 16GB / 32GB (4800–6000MHz) | DDR5 cho Intel Gen 12+ / Ryzen 7000, CAMM2 | DDR5 còn mới, ít hàng cũ — giá tốt |
| SSD SATA 240–256GB | Kingston A400, WD Green, Samsung 870 EVO | Health ≥90% CrystalDiskInfo = full giá |
| SSD SATA / NVMe 480–512GB | WD Blue, Kingston, Samsung, PCIe Gen 3 | NVMe nhanh hơn SATA cộng thêm 50–100K |
| SSD NVMe M.2 1TB (PCIe Gen 3/4) | WD SN570/SN770, Samsung 980/980 Pro, SK Hynix | PCIe Gen 4 cao hơn Gen 3 khoảng 100–150K |
| HDD 1TB / 2TB SATA 7200RPM | Seagate Barracuda / WD Blue, tốc độ đọc tốt | HDD gaming check SMART — dưới 30K giờ tốt |
| Mainboard H110/B250 (LGA1151 Gen 6–7) | Asus/Gigabyte/MSI H110M, B250M, micro-ATX | POST ổn định, không cháy VRM, test đủ khe RAM |
| Mainboard H310/B360/H370 (LGA1151 Gen 8–9) | Asus Prime / Gigabyte / MSI, hỗ trợ i5-9400F | B360/H370 hỗ trợ RAM 2666MHz — tốt hơn H310 |
| Mainboard B460/H470/Z490 (LGA1200 Gen 10) | Asus/Gigabyte/MSI, hỗ trợ i5-10400F, i7-10700 | Z490 cho ép xung, B460/H470 cho build thường |
| Mainboard B560/H570/Z590 (LGA1200 Gen 11) | Hỗ trợ i5-11400F, i7-11700K, DDR4 | B560 cho phép ép xung RAM — điểm cộng lớn |
| Mainboard B660/Z690/B760 (LGA1700 Gen 12–13) | Intel Gen 12–13, DDR4 hoặc DDR5, PCIe 5.0 | DDR5 version giá cao hơn DDR4 khoảng 500K |
| Mainboard X570/B550 (AM4 Ryzen 5000) | Asus/Gigabyte/MSI AM4, hỗ trợ Ryzen 5000 series | X570 full PCIe 4.0, B550 là lựa chọn phổ thông tốt |
| PSU 500–550W 80+ Bronze/Gold | Cooler Master/Seasonic/Corsair, còn bảo hành tốt | Hết BH trừ thêm 50–100K; test tải thật trước chốt |
| PSU 650–750W 80+ Gold/Platinum | Full Modular hoặc Semi, thương hiệu uy tín | Nguồn chuẩn cho hệ RTX 3070/3080 — cầu mua tốt |
| PSU 850W–1000W 80+ Gold/Platinum | Full Modular, dành cho RTX 3090 / 4080 / 4090 | Nguồn cao cấp cần test tải thực tế |